Benjamín Domínguez72
LMLW

Benjamín Domínguez

Left Midfielder • Sassuolo • Serie A Enilive

PAC

82

SHO

68

PAS

67

DRI

75

DEF

42

PHY

49

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm71
Sút xa69
Chọn vị trí69
Lực sút65
Sút vô lê55
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy63
Đá phạt58
Chuyền dài68
Chuyền ngắn70
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh65
Rê bóng74
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự39
Đánh đầu48
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc36
Tắc bóng đứng42

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật55
Sức bền59
Sức mạnh40

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

72

LF

71

CF

71

RF

71

RW

72

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

72

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

72

LWB

60

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

60

LB

57

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

57

GK

15