Benjamin Böckle66
LBLM

Benjamin Böckle

Left Back • SCR Altach • Ö. Bundesliga

PAC

73

SHO

34

PAS

55

DRI

55

DEF

61

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa31
Chọn vị trí45
Lực sút46
Sút vô lê30
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy61
Đá phạt31
Chuyền dài57
Chuyền ngắn60
Nhãn quan36

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh49
Rê bóng51
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu61
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật76
Sức bền82
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng5
Chọn vị trí14
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

53

LF

50

CF

50

RF

50

RW

53

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

57

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

57

LWB

63

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

63

LB

63

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

63

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Anticipate