Ben Wilson68
GK

Ben Wilson

Goalkeeper • Coventry City • Premier League

DIV

70

HAN

67

KIC

62

POS

65

REF

71

Tốc độ

Tăng tốc40
Tốc độ nước rút42

Dứt điểm

Dứt điểm19
Sút xa16
Chọn vị trí17
Lực sút47
Sút vô lê14
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng18
Độ xoáy14
Đá phạt14
Chuyền dài30
Chuyền ngắn32
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn44
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng20
Điềm tĩnh49
Rê bóng19
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu15
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc17
Tắc bóng đứng14

Thể chất

Quyết liệt29
Sức bật57
Sức bền30
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người70
Bắt bóng67
Phát bóng62
Chọn vị trí65
Phản xạ71

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

28

LF

29

CF

29

RF

29

RW

28

LAM

30

CAM

30

RAM

30

LM

29

LCM

30

CM

30

RCM

30

RM

29

LWB

26

LDM

28

CDM

28

RDM

28

RWB

26

LB

26

LCB

26

CB

26

RCB

26

RB

26

GK

67