Ben Nelson68
CB

Ben Nelson

Center Back • Leicester City • EFL League One

PAC

67

SHO

35

PAS

55

DRI

62

DEF

68

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa27
Chọn vị trí32
Lực sút53
Sút vô lê32
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy40
Đá phạt33
Chuyền dài63
Chuyền ngắn68
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh64
Rê bóng59
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu68
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật76
Sức bền69
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng15
Chọn vị trí7
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

52

LF

52

CF

52

RF

52

RW

52

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

55

LWB

61

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

61

LB

62

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

62

GK

17