Ben Kieffer59
CB

Ben Kieffer

Center Back • Jahn Regensburg • 3. Liga

PAC

67

SHO

25

PAS

41

DRI

42

DEF

60

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm19
Sút xa22
Chọn vị trí20
Lực sút39
Sút vô lê23
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy29
Đá phạt36
Chuyền dài35
Chuyền ngắn57
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn38
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh54
Rê bóng29
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu60
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt46
Sức bật65
Sức bền64
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LS

41

RS

41

LW

40

LF

40

CF

40

RF

40

RW

40

LAM

41

CAM

41

RAM

41

LM

43

LCM

45

CM

45

RCM

45

RM

43

LWB

55

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

55

LB

57

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

57

GK

14