TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ben Godfrey
CBRBLB
Ben GodfreyEA SPORTS FC 27

BenGodfrey

RangersScottish Premiership

England28 tuổi

Center Back · 184 cm · 79 kg · Chân phải

OVR72Chỉ số tổng
›
POT77+5Tiềm năng

Trung vệ có nền tảng bọc lót

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
81
SHODứt điểm
43
PASChuyền bóng
60
DRIRê bóng
60
DEFPhòng ngự
70
PHYThể chất
75
Tuổi
28
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ có nền tảng bọc lót

Bộ chỉ số thiên về mẫu trung vệ bọc lót phía sau. Ngoài ra vẫn đủ chắc trong tranh chấp tay đôi để bảo vệ khu vực cấm địa.

Vì sao có nhận định này?
  • Trung vệ có nền tảng bọc lót — Tăng tốc 77, Tốc độ nước rút 85, Ý thức phòng ngự 70, Cắt bóng 73
  • Trung vệ thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 70, Tắc bóng đứng 69, Cắt bóng 73, Sức mạnh 79

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ben Godfrey

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

85

Xuất sắc

#2

Sức bật

83

Rất tốt

#3

Sức mạnh

79

Tốt

#4

Quyết liệt

78

Tốt

#5

Tăng tốc

77

Tốt

#6

Cắt bóng

73

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB81
Tăng tốc77
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

TB45
Dứt điểm34
Sút xa54
Chọn vị trí46
Lực sút52
Sút vô lê40
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

TB55
Tạt bóng60
Độ xoáy54
Đá phạt32
Chuyền dài61
Chuyền ngắn66
Nhãn quan56

Rê bóng

TB63
Nhanh nhẹn65
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh63
Rê bóng56
Phản ứng70

Phòng ngự

TB70
Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu68
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng69

Thể chất

TB76
Quyết liệt78
Sức bật83
Sức bền63
Sức mạnh79

Thủ môn

TB10
Đổ người7
Bắt bóng6
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

57

LS

57

RS

57

LW

59

LF

58

CF

58

RF

58

RW

59

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

61

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

61

LWB

69

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

69

LB

70

LCB

73

CB

73

Chính

RCB

73

RB

70

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€5.000.000

Lương / tuần
€40.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBRangers
Giải đấuScottish Premiership
Tuổi28 tuổi
Chiều cao184 cm
Cân nặng79 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#4268

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB4
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2028
Mượn từAtalanta

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ben Godfrey?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Rangers

Nicolas Raskin
OVR79
›
POT84+5
CDM

Nicolas Raskin

Rangers

€12M

James Tavernier
OVR77
›
POT—
RB

James Tavernier

Rangers

€500K

Lawrence Shankland
OVR77
›
POT77
ST

Lawrence Shankland

Rangers

€3M

Djeidi Gassama
OVR74
›
POT82+8
LM

Djeidi Gassama

Rangers

€6M

Youssef Chermiti
OVR74
›
POT80+6
ST

Youssef Chermiti

Rangers

€15M

Badredine Bouanani
OVR74
›
POT82+8
RM

Badredine Bouanani

Rangers

€10M