TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ben Gibson
CB
Ben GibsonEA SPORTS FC 27

BenGibson

Stoke CityEFL Championship

England33 tuổi

Center Back · 185 cm · 78 kg · Chân trái

OVR67Chỉ số tổng
›
POT74+7Tiềm năng

Trung vệ

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
40
SHODứt điểm
28
PASChuyền bóng
48
DRIRê bóng
46
DEFPhòng ngự
67
PHYThể chất
75
Tuổi
33
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 70, Sức bật 73, Sức mạnh 81
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 67, Sức mạnh 81, Quyết liệt 73

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ben Gibson

Mạnh nhất

Sức mạnh

81

Rất tốt

#2

Quyết liệt

73

Tốt

#3

Sức bật

73

Tốt

#4

Đánh đầu

70

Tốt

#5

Ý thức phòng ngự

68

Trung bình

#6

Cắt bóng

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB41
Tăng tốc46
Tốc độ nước rút35

Dứt điểm

TB30
Dứt điểm24
Sút xa22
Chọn vị trí27
Lực sút39
Sút vô lê20
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

TB42
Tạt bóng29
Độ xoáy38
Đá phạt22
Chuyền dài57
Chuyền ngắn62
Nhãn quan44

Rê bóng

TB51
Nhanh nhẹn46
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh55
Rê bóng40
Phản ứng61

Phòng ngự

TB67
Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu70
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng67

Thể chất

TB73
Quyết liệt73
Sức bật73
Sức bền64
Sức mạnh81

Thủ môn

TB13
Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng16
Chọn vị trí16
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

44

LS

44

RS

44

LW

41

LF

42

CF

42

RF

42

RW

41

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

45

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

45

LWB

57

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

57

LB

59

LCB

68

CB

68

Chính

RCB

68

RB

59

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€775.000

Lương / tuần
€16.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.500.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBStoke City
Giải đấuEFL Championship
Tuổi33 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10061

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB23
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ben Gibson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Stoke City

Jack McGlynn
OVR74
›
POT80+6
CM

Jack McGlynn

Stoke City

€5M

Viktor Johansson
OVR74
›
POT76+2
GK

Viktor Johansson

Stoke City

€12M

Ben Wilmot
OVR72
›
POT75+3
CB

Ben Wilmot

Stoke City

€1.7M

Justin Devenny
OVR72
›
POT78+6
CM

Justin Devenny

Stoke City

€12M

George Hirst
OVR72
›
POT73+1
ST

George Hirst

Stoke City

€10M

Ben Johnson
OVR72
›
POT74+2
RB

Ben Johnson

Stoke City

€7M