Bayron Duarte64
RBLB

Bayron Duarte

Right Back • Quertaro FC • Liga BBVA MX

PAC

69

SHO

32

PAS

51

DRI

57

DEF

59

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa48
Chọn vị trí50
Lực sút39
Sút vô lê20
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy40
Đá phạt25
Chuyền dài54
Chuyền ngắn62
Nhãn quan31

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh47
Rê bóng52
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu50
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật59
Sức bền69
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng5
Chọn vị trí14
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

50

LF

47

CF

47

RF

47

RW

50

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

52

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

52

LWB

57

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

57

LB

57

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

57

GK

14