Bassam Al Hurayji61
RBCMCBRM

Bassam Al Hurayji

Right Back • Al Taawoun • ROSHN Saudi League

PAC

68

SHO

38

PAS

56

DRI

63

DEF

57

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa33
Chọn vị trí45
Lực sút48
Sút vô lê43
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy51
Đá phạt42
Chuyền dài57
Chuyền ngắn60
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh57
Rê bóng61
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu44
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật68
Sức bền65
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

54

LF

52

CF

52

RF

52

RW

54

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

56

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

56

LWB

60

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

60

LB

60

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

60

GK

13