Bartol Franjić69
CB

Bartol Franjić

Center Back • Venezia • Serie A Enilive

PAC

70

SHO

51

PAS

66

DRI

62

DEF

68

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa53
Chọn vị trí54
Lực sút65
Sút vô lê40
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy51
Đá phạt56
Chuyền dài68
Chuyền ngắn69
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh69
Rê bóng60
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu70
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật81
Sức bền67
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

63

LF

63

CF

63

RF

63

RW

63

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

65

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

65

LWB

68

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

68

LB

68

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

68

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept