Bakery Jatta70
RMRWRB

Bakery Jatta

Right Midfielder • Hamburger SV • Bundesliga

PAC

84

SHO

66

PAS

66

DRI

66

DEF

47

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa63
Chọn vị trí70
Lực sút70
Sút vô lê60
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy64
Đá phạt49
Chuyền dài58
Chuyền ngắn68
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh68
Rê bóng68
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự41
Đánh đầu58
Cắt bóng39
Tắc bóng xoạc38
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật81
Sức bền72
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

69

LF

69

CF

69

RF

69

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

69

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

69

LWB

60

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

60

LB

58

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

58

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidQuick Step