Bafodé Diakité79
CB

Bafodé Diakité

Center Back • AFC Bournemouth • Premier League

PAC

69

SHO

46

PAS

66

DRI

70

DEF

80

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa36
Chọn vị trí64
Lực sút62
Sút vô lê39
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy52
Đá phạt36
Chuyền dài69
Chuyền ngắn75
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh76
Rê bóng66
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự79
Đánh đầu81
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc80
Tắc bóng đứng81

Thể chất

Quyết liệt81
Sức bật85
Sức bền73
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng10
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

65

LF

65

CF

65

RF

65

RW

65

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

68

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

68

LWB

75

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

75

LB

76

LCB

79

CB

79

RCB

79

RB

76

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderJockeyAerial Fortress