Aytor Herrera59
RBLB

Aytor Herrera

Right Back • Caracas FC • CONMEBOL Sudamericana

PAC

67

SHO

33

PAS

50

DRI

55

DEF

54

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa34
Chọn vị trí46
Lực sút32
Sút vô lê32
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy42
Đá phạt28
Chuyền dài50
Chuyền ngắn55
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh42
Rê bóng54
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu48
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật57
Sức bền64
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

47

LF

44

CF

44

RF

44

RW

47

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

48

LCM

43

CM

43

RCM

43

RM

48

LWB

53

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

53

LB

53

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

53

GK

14