Axel Witsel76
CDMCMCB

Axel Witsel

Center Defensive Midfielder • OGC Nice • Ligue 1 McDonald's

PAC

34

SHO

64

PAS

74

DRI

73

DEF

76

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc34
Tốc độ nước rút34

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa62
Chọn vị trí68
Lực sút64
Sút vô lê75
Đá phạt đền76

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy71
Đá phạt64
Chuyền dài74
Chuyền ngắn80
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh81
Rê bóng74
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu78
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật74
Sức bền58
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng7
Phát bóng7
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

66

LF

68

CF

68

RF

68

RW

66

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

67

LCM

74

CM

74

RCM

74

RM

67

LWB

68

LDM

76

CDM

76

RDM

76

RWB

68

LB

68

LCB

77

CB

77

RCB

77

RB

68

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser