TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Axel Henriksson
CMCAM
Axel HenrikssonEA SPORTS FC 27

AxelHenriksson

Randers FCEFL Championship

Sweden24 tuổi

Center Midfielder · 189 cm · 80 kg · Chân phải

OVR66Chỉ số tổng
›
POT73+7Tiềm năng

Tiền vệ hoạt động hai chiều

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
69
SHODứt điểm
62
PASChuyền bóng
63
DRIRê bóng
66
DEFPhòng ngự
57
PHYThể chất
75
Tuổi
24
Chiều cao
189 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ hoạt động hai chiều

Bộ chỉ số phù hợp để làm tiền vệ hoạt động hai chiều. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ hoạt động hai chiều — Sức bền 81, Tắc bóng đứng 63, Cắt bóng 61, Chuyền ngắn 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Axel Henriksson

Mạnh nhất

Sức bền

81

Rất tốt

#2

Sức mạnh

75

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

73

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

71

Tốt

#5

Quyết liệt

69

Trung bình

#6

Chuyền ngắn

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB69
Tăng tốc67
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

TB59
Dứt điểm64
Sút xa61
Chọn vị trí62
Lực sút60
Sút vô lê56
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

TB59
Tạt bóng61
Độ xoáy60
Đá phạt40
Chuyền dài66
Chuyền ngắn68
Nhãn quan60

Rê bóng

TB66
Nhanh nhẹn73
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh63
Rê bóng65
Phản ứng66

Phòng ngự

TB56
Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu46
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng63

Thể chất

TB73
Quyết liệt69
Sức bật65
Sức bền81
Sức mạnh75

Thủ môn

TB9
Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng15
Chọn vị trí6
Phản xạ5

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

66

LCM

66

CM

66

Chính

RCM

66

RM

66

LWB

65

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

65

LB

64

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

64

GK

14

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Precision HeaderAerial FortressRelentless

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.900.000

Lương / tuần
€9.000
Phí giải phóng hợp đồng
€4.000.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSweden
CLBRanders FC
Giải đấuEFL Championship
Tuổi24 tuổi
Chiều cao189 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10128

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB21
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập6/8/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Axel Henriksson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Randers FC

Wessel Dammers
OVR72
›
POT72
CB

Wessel Dammers

Randers FC

€800K

Paul Izzo
OVR72
›
POT72
GK

Paul Izzo

Randers FC

€500K

John Björkengren
OVR72
›
POT74+2
CDM

John Björkengren

Randers FC

€2M

Daniel Høegh
OVR72
›
POT72
CB

Daniel Høegh

Randers FC

€100K

Kasper Junker
OVR72
›
POT73+1
ST

Kasper Junker

Randers FC
Mathias Greve
OVR71
›
POT71
LM

Mathias Greve

Randers FC

€800K