Axel Drouhin67
CB

Axel Drouhin

Center Back • FC Annecy • Ligue 2 BKT

PAC

66

SHO

27

PAS

45

DRI

51

DEF

66

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa20
Chọn vị trí30
Lực sút39
Sút vô lê28
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy41
Đá phạt26
Chuyền dài48
Chuyền ngắn63
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn44
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh67
Rê bóng45
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu71
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật81
Sức bền81
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí6
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

45

LF

45

CF

45

RF

45

RW

45

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

49

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

49

LWB

60

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

60

LB

62

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

62

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAerial Fortress