Augustine Boakye72
RWCAMLWRM

Augustine Boakye

Right Wing • AS Saint-Étienne • Ligue 2 BKT

PAC

88

SHO

64

PAS

62

DRI

74

DEF

30

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

Dứt điểm71
Sút xa55
Chọn vị trí72
Lực sút60
Sút vô lê48
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy53
Đá phạt48
Chuyền dài52
Chuyền ngắn66
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn92
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh63
Rê bóng73
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu38
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng24

Thể chất

Quyết liệt35
Sức bật64
Sức bền83
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng10
Phát bóng11
Chọn vị trí14
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

69

LF

67

CF

67

RF

67

RW

69

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

68

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

68

LWB

52

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

52

LB

48

LCB

38

CB

38

RCB

38

RB

48

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Acrobat