Arguibide63
RBRMRW

Arguibide

Right Back • CA Osasuna • LALIGA EA SPORTS

PAC

70

SHO

49

PAS

58

DRI

63

DEF

59

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa42
Chọn vị trí57
Lực sút48
Sút vô lê35
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy48
Đá phạt42
Chuyền dài55
Chuyền ngắn62
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh57
Rê bóng62
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu51
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật63
Sức bền64
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

58

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

58

LWB

54

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

54

LB

53

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

53

GK

14