Archie Goodwin63
ST

Archie Goodwin

Striker • Charlotte FC • MLS

PAC

76

SHO

62

PAS

50

DRI

64

DEF

32

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa55
Chọn vị trí62
Lực sút62
Sút vô lê54
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy55
Đá phạt46
Chuyền dài44
Chuyền ngắn54
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh64
Rê bóng62
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự26
Đánh đầu62
Cắt bóng27
Tắc bóng xoạc26
Tắc bóng đứng32

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật79
Sức bền65
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng5
Phát bóng5
Chọn vị trí12
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

62

LF

63

CF

63

RF

63

RW

62

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

60

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

60

LWB

47

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

47

LB

46

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

46

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotPrecision Header