Arbilla69
CBLBCM

Arbilla

Center Back • SD Eibar • LALIGA HYPERMOTION

PAC

44

SHO

54

PAS

68

DRI

59

DEF

66

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc32
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa65
Chọn vị trí57
Lực sút75
Sút vô lê48
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy75
Đá phạt77
Chuyền dài70
Chuyền ngắn70
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh60
Rê bóng58
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu71
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt84
Sức bật73
Sức bền51
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng15
Chọn vị trí13
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

57

LF

58

CF

58

RF

58

RW

57

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

59

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

59

LWB

64

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

64

LB

64

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

64

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotDead BallLong Ball PassInterceptBruiser