Anthony Rouault76
CB

Anthony Rouault

Center Back • Stade Rennais FC • Ligue 1 McDonald's

PAC

58

SHO

30

PAS

61

DRI

61

DEF

77

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa24
Chọn vị trí35
Lực sút45
Sút vô lê28
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy44
Đá phạt35
Chuyền dài74
Chuyền ngắn77
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh77
Rê bóng51
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu78
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật82
Sức bền69
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng15
Phát bóng13
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

54

LF

53

CF

53

RF

53

RW

54

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

58

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

58

LWB

69

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

69

LB

71

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

71

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockAnticipate