Antal Yaakobishvili65
CB

Antal Yaakobishvili

Center Back • Girona FC • LALIGA HYPERMOTION

PAC

58

SHO

25

PAS

50

DRI

53

DEF

65

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa18
Chọn vị trí26
Lực sút40
Sút vô lê24
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng25
Độ xoáy29
Đá phạt23
Chuyền dài62
Chuyền ngắn68
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn42
Thăng bằng39
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh48
Rê bóng50
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu65
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật73
Sức bền56
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

46

LF

48

CF

48

RF

48

RW

46

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

50

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

50

LWB

58

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

58

LB

59

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

59

GK

16