TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Anna Margraf
RMSTRW
Anna MargrafEA SPORTS FC 27

AnnaMargraf

Cầu thủ tự do

Australia25 tuổi

Right Midfielder · 177 cm · 60 kg · Chân trái

OVR68Chỉ số tổng
›
POT—Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
65
SHODứt điểm
59
PASChuyền bóng
62
DRIRê bóng
69
DEFPhòng ngự
58
PHYThể chất
67
Tuổi
25
Chiều cao
177 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng chạy khai thác khoảng trống, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 71, Kiểm soát bóng 70, Nhanh nhẹn 63, Tăng tốc 68
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 68, Tốc độ nước rút 62, Chọn vị trí 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 26 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Anna Margraf

Mạnh nhất

Rê bóng

71

Tốt

#2

Sức bền

71

Tốt

#3

Chọn vị trí

70

Tốt

#4

Kiểm soát bóng

70

Tốt

#5

Phản ứng

70

Tốt

#6

Nhãn quan

69

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB65
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

TB59
Dứt điểm59
Sút xa54
Chọn vị trí70
Lực sút65
Sút vô lê54
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

TB61
Tạt bóng61
Độ xoáy55
Đá phạt62
Chuyền dài59
Chuyền ngắn62
Nhãn quan69

Rê bóng

TB65
Nhanh nhẹn63
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh65
Rê bóng71
Phản ứng70

Phòng ngự

TB54
Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu44
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc41
Tắc bóng đứng54

Thể chất

TB65
Quyết liệt62
Sức bật58
Sức bền71
Sức mạnh67

Thủ môn

TB12
Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí13
Phản xạ13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

—

Lương / tuần
—
Phí giải phóng hợp đồng
—

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBCầu thủ tự do
Giải đấuGPFBL
Tuổi25 tuổi
Chiều cao177 cm
Cân nặng60 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế—
Xếp hạng EA#7428

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Anna Margraf?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Cầu thủ tương tự

Ellie Carpenter
OVR85
›
POT88+3
RB

Ellie Carpenter

Chelsea

€450K

Sam Kerr
OVR85
›
POT92+7
ST

Sam Kerr

Gotham FC

€550K

Caitlin Foord
OVR85
›
POT85
LM

Caitlin Foord

Arsenal

€475K

Steph Catley
OVR84
›
POT84
CB

Steph Catley

Arsenal

€300K

Mackenzie Arnold
OVR81
›
POT81
GK

Mackenzie Arnold

Portland Thorns FC

€100K

Mary Fowler
OVR80
›
POT89+9
RM

Mary Fowler

Manchester City

€325K