Ankit Mukherjee51
RBLBRMLM

Ankit Mukherjee

Right Back • Chennaiyin FC • ISL

PAC

68

SHO

34

PAS

38

DRI

43

DEF

47

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa39
Chọn vị trí42
Lực sút45
Sút vô lê32
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy40
Đá phạt34
Chuyền dài38
Chuyền ngắn39
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng42
Điềm tĩnh36
Rê bóng37
Phản ứng48

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu44
Cắt bóng46
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng51

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật50
Sức bền58
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng5
Chọn vị trí6
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

43

LF

42

CF

42

RF

42

RW

43

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

44

LCM

42

CM

42

RCM

42

RM

44

LWB

48

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

48

LB

49

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

49

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle