TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Andy Irving
CMCAMCDM
Andy IrvingEA SPORTS FC 27

AndyIrving

Sparta PrahaČeská Liga

Scotland26 tuổi

Center Midfielder · 190 cm · 66 kg · Chân trái

OVR72Chỉ số tổng
›
POT74+2Tiềm năng

Tiền vệ sáng tạo

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
57
SHODứt điểm
67
PASChuyền bóng
73
DRIRê bóng
72
DEFPhòng ngự
65
PHYThể chất
73
Tuổi
26
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ sáng tạo

Bộ chỉ số thiên về mẫu tiền vệ sáng tạo. Còn có thể đổi hướng triển khai bằng những đường chuyền dài từ tuyến dưới.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ sáng tạo — Nhãn quan 76, Chuyền ngắn 75, Kiểm soát bóng 75, Điềm tĩnh 70
  • Tiền vệ tổ chức từ tuyến dưới — Chuyền ngắn 75, Chuyền dài 72, Nhãn quan 76, Điềm tĩnh 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Andy Irving

Mạnh nhất

Sức mạnh

77

Tốt

#2

Nhãn quan

76

Tốt

#3

Chuyền ngắn

75

Tốt

#4

Kiểm soát bóng

75

Tốt

#5

Sức bật

74

Tốt

#6

Rê bóng

73

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB58
Tăng tốc60
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

TB67
Dứt điểm65
Sút xa66
Chọn vị trí68
Lực sút70
Sút vô lê64
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

TB71
Tạt bóng68
Độ xoáy66
Đá phạt71
Chuyền dài72
Chuyền ngắn75
Nhãn quan76

Rê bóng

TB70
Nhanh nhẹn67
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh70
Rê bóng73
Phản ứng67

Phòng ngự

TB64
Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu63
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng65

Thể chất

TB72
Quyết liệt67
Sức bật74
Sức bền69
Sức mạnh77

Thủ môn

TB12
Đổ người10
Bắt bóng15
Phát bóng12
Chọn vị trí10
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

68

LS

68

RS

68

LW

68

LF

69

CF

69

RF

69

RW

68

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

68

LCM

70

CM

70

Chính

RCM

70

RM

68

LWB

65

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

65

LB

64

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

64

GK

18

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.000.000

Lương / tuần
€31.000
Phí giải phóng hợp đồng
€4.000.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchScotland
CLBSparta Praha
Giải đấuČeská Liga
Tuổi26 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng66 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#4001

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB18
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập18/1/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Andy Irving?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Sparta Praha

Ángelo Preciado
OVR75
›
POT—
RM

Ángelo Preciado

Sparta Praha

€3.5M

Jonatan Braut Brunes
OVR75
›
POT78+3
ST

Jonatan Braut Brunes

Sparta Praha

€8M

Patrik Vydra
OVR74
›
POT80+6
CDM

Patrik Vydra

Sparta Praha

€7M

Filip Panák
OVR74
›
POT—
CB

Filip Panák

Sparta Praha

€1M

Pavel Kadeřábek
OVR74
›
POT80+6
RB

Pavel Kadeřábek

Sparta Praha

€1M

Matěj Ryneš
OVR74
›
POT77+3
LM

Matěj Ryneš

Sparta Praha

€4M