TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Andri Lucas Guðjohnsen
ST
Andri Lucas GuðjohnsenEA SPORTS FC 27

Andri LucasGuðjohnsen

Blackburn RoversEFL Championship

Iceland24 tuổi

Striker · 188 cm · 80 kg · Chân phải

OVR69Chỉ số tổng
›
POT75+6Tiềm năng

Tiền đạo săn bàn trong vòng cấm

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
76
SHODứt điểm
66
PASChuyền bóng
53
DRIRê bóng
68
DEFPhòng ngự
29
PHYThể chất
70
Tuổi
24
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo săn bàn trong vòng cấm

Bộ chỉ số thiên về mẫu tiền đạo tìm cơ hội trong vòng cấm. Còn có thể đóng vai điểm tựa để nhận bóng quay lưng rồi nhả lại cho tuyến hai.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền đạo săn bàn trong vòng cấm — Dứt điểm 71, Chọn vị trí 71, Đánh đầu 70, Sức bật 82
  • Tiền đạo làm tường, kết nối — Sức mạnh 78, Kiểm soát bóng 70, Chuyền ngắn 62, Chọn vị trí 71

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Andri Lucas Guðjohnsen

Mạnh nhất

Sức bật

82

Rất tốt

#2

Tốc độ nước rút

78

Tốt

#3

Sức mạnh

78

Tốt

#4

Tăng tốc

74

Tốt

#5

Dứt điểm

71

Tốt

#6

Chọn vị trí

71

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB76
Tăng tốc74
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

TB65
Dứt điểm71
Sút xa58
Chọn vị trí71
Lực sút66
Sút vô lê59
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

TB51
Tạt bóng35
Độ xoáy50
Đá phạt51
Chuyền dài49
Chuyền ngắn62
Nhãn quan58

Rê bóng

TB67
Nhanh nhẹn71
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh63
Rê bóng68
Phản ứng64

Phòng ngự

TB33
Ý thức phòng ngự26
Đánh đầu70
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng25

Thể chất

TB70
Quyết liệt50
Sức bật82
Sức bền69
Sức mạnh78

Thủ môn

TB10
Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

68

Chính

LS

68

RS

68

LW

64

LF

66

CF

66

RF

66

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

62

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

62

LWB

46

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

46

LB

44

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

44

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.900.000

Lương / tuần
€13.000
Phí giải phóng hợp đồng
€4.000.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchIceland
CLBBlackburn Rovers
Giải đấuEFL Championship
Tuổi24 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7253

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB9
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập31/8/2025
Hợp đồng đến năm2028
Vị trí ĐTQGLS
Số áo ĐTQG22

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Andri Lucas Guðjohnsen?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Blackburn Rovers

Todd Cantwell
OVR73
›
POT75+2
CAM

Todd Cantwell

Blackburn Rovers

€2.7M

Sam Morsy
OVR71
›
POT76+5
CDM

Sam Morsy

Blackburn Rovers

€400K

Ryan Alebiosu
OVR70
›
POT76+6
RB

Ryan Alebiosu

Blackburn Rovers

€1.5M

Dapo Afolayan
OVR70
›
POT72+2
RM

Dapo Afolayan

Blackburn Rovers

€2.5M

Yuki Ohashi
OVR70
›
POT70
ST

Yuki Ohashi

Blackburn Rovers

€1.7M

Ryoya Morishita
OVR70
›
POT70
CAM

Ryoya Morishita

Blackburn Rovers

€2M