Andrew Privett65
CB

Andrew Privett

Center Back • Charlotte FC • MLS

PAC

63

SHO

32

PAS

54

DRI

57

DEF

66

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa27
Chọn vị trí49
Lực sút42
Sút vô lê26
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy39
Đá phạt31
Chuyền dài59
Chuyền ngắn65
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh56
Rê bóng50
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu62
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật72
Sức bền75
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí15
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

52

LF

53

CF

53

RF

53

RW

52

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

55

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

55

LWB

62

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

62

LB

63

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

63

GK

17