Andrew Omobamidele74
CB

Andrew Omobamidele

Center Back • Strasbourg • Ligue 1 McDonald's

PAC

68

SHO

27

PAS

52

DRI

58

DEF

75

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa16
Chọn vị trí41
Lực sút42
Sút vô lê27
Đá phạt đền25

Chuyền bóng

Tạt bóng25
Độ xoáy36
Đá phạt15
Chuyền dài62
Chuyền ngắn68
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh70
Rê bóng53
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu75
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật83
Sức bền67
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

51

LF

52

CF

52

RF

52

RW

51

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

55

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

55

LWB

64

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

64

LB

66

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

66

GK

15