TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Andrei Gorcea
GK
Andrei GorceaEA SPORTS FC 27

AndreiGorcea

UTA AradSUPERLIGA

Romania25 tuổi

Goalkeeper · 185 cm · 75 kg · Chân phải

OVR66Chỉ số tổng
›
POT72+6Tiềm năng

Thủ môn

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
64
HANBắt bóng
64
KICPhát bóng
63
POSChọn vị trí
64
REFPhản xạ
70
Tuổi
25
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 70, Đổ người 64, Chọn vị trí 64
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 64, Chọn vị trí 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Andrei Gorcea

Mạnh nhất

Phản xạ

70

Tốt

#2

Đổ người

64

Trung bình

#3

Bắt bóng

64

Trung bình

#4

Chọn vị trí

64

Trung bình

#5

Phát bóng

63

Trung bình

#6

Phản ứng

62

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB65
Đổ người64
Bắt bóng64
Phát bóng63
Chọn vị trí64
Phản xạ70

Tốc độ

TB29
Tăng tốc27
Tốc độ nước rút30

Dứt điểm

TB14
Dứt điểm6
Sút xa7
Chọn vị trí5
Lực sút47
Sút vô lê7
Đá phạt đền13

Chuyền bóng

TB19
Tạt bóng11
Độ xoáy10
Đá phạt10
Chuyền dài28
Chuyền ngắn18
Nhãn quan38

Rê bóng

TB33
Nhanh nhẹn33
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng12
Điềm tĩnh33
Rê bóng10
Phản ứng62

Phòng ngự

TB12
Ý thức phòng ngự9
Đánh đầu12
Cắt bóng13
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng13

Thể chất

TB35
Quyết liệt20
Sức bật50
Sức bền17
Sức mạnh54

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

20

LS

20

RS

20

LW

18

LF

20

CF

20

RF

20

RW

18

LAM

20

CAM

20

RAM

20

LM

19

LCM

21

CM

21

RCM

21

RM

19

LWB

18

LDM

21

CDM

21

RDM

21

RWB

18

LB

18

LCB

20

CB

20

RCB

20

RB

18

GK

61

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€500.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€775.000
Hợp đồng đến
2031

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRomania
CLBUTA Arad
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi25 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10812

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB33
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập5/1/2025
Hợp đồng đến năm2031

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Andrei Gorcea?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại UTA Arad

Alin Roman
OVR72
›
POT72
CAM

Alin Roman

UTA Arad

€600K

Dmytro Pospelov
OVR69
›
POT69
CB

Dmytro Pospelov

UTA Arad

€225K

Hakim Abdallah
OVR68
›
POT68
ST

Hakim Abdallah

UTA Arad

€600K

Din Alomerović
OVR68
›
POT68
LB

Din Alomerović

UTA Arad

€800K

Marius Coman
OVR67
›
POT67
ST

Marius Coman

UTA Arad

€700K

Marinos Tzionis
OVR67
›
POT70+3
LM

Marinos Tzionis

UTA Arad

€800K