Andrei Dorobanțu63
RB

Andrei Dorobanțu

Right Back • UTA Arad • SUPERLIGA

PAC

75

SHO

56

PAS

56

DRI

60

DEF

59

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa60
Chọn vị trí53
Lực sút68
Sút vô lê47
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy49
Đá phạt40
Chuyền dài59
Chuyền ngắn58
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh50
Rê bóng57
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu49
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật67
Sức bền68
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

59

LF

59

CF

59

RF

59

RW

59

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

59

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

59

LWB

59

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

59

LB

60

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

60

GK

17