Andreas Nibe64
CAMSTLMCM

Andreas Nibe

Center Attacking Midfielder • Sarpsborg 08 • Eliteserien

PAC

68

SHO

57

PAS

63

DRI

66

DEF

41

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa58
Chọn vị trí57
Lực sút58
Sút vô lê53
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy55
Đá phạt50
Chuyền dài62
Chuyền ngắn67
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh63
Rê bóng69
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu45
Cắt bóng34
Tắc bóng xoạc44
Tắc bóng đứng46

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật53
Sức bền59
Sức mạnh51

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

60

LF

60

CF

60

RF

60

RW

60

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

60

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

60

LWB

52

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

52

LB

50

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

50

GK

16