Andrea Compagno69
ST

Andrea Compagno

Striker • Jeonbuk Hyundai • K League 1

PAC

42

SHO

69

PAS

50

DRI

61

DEF

33

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc35
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

Dứt điểm71
Sút xa58
Chọn vị trí74
Lực sút71
Sút vô lê73
Đá phạt đền83

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy48
Đá phạt53
Chuyền dài42
Chuyền ngắn63
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn40
Thăng bằng34
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh71
Rê bóng62
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự29
Đánh đầu75
Cắt bóng27
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng30

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật77
Sức bền65
Sức mạnh89

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

61

LF

66

CF

66

RF

66

RW

61

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

61

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

61

LWB

47

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

47

LB

46

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

46

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Enforcer

Tags

Aerial threatStrength