TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/André Picornell
GK
André PicornellEA SPORTS FC 27

AndréPicornell

Gil Vicente FCLiga Portugal

Sweden22 tuổi

Goalkeeper · 190 cm · 78 kg · Chân trái

OVR59Chỉ số tổng
›
POT71+12Tiềm năng

Thủ môn

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
62
HANBắt bóng
60
KICPhát bóng
58
POSChọn vị trí
58
REFPhản xạ
61
Tuổi
22
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 61, Đổ người 62, Chọn vị trí 58
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 60, Chọn vị trí 58

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của André Picornell

Mạnh nhất

Đổ người

62

Trung bình

#2

Phản xạ

61

Trung bình

#3

Bắt bóng

60

Trung bình

#4

Phát bóng

58

Yếu

#5

Chọn vị trí

58

Yếu

#6

Sức mạnh

54

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB60
Đổ người62
Bắt bóng60
Phát bóng58
Chọn vị trí58
Phản xạ61

Tốc độ

TB31
Tăng tốc30
Tốc độ nước rút31

Dứt điểm

TB15
Dứt điểm9
Sút xa8
Chọn vị trí4
Lực sút44
Sút vô lê6
Đá phạt đền17

Chuyền bóng

TB16
Tạt bóng14
Độ xoáy11
Đá phạt13
Chuyền dài15
Chuyền ngắn19
Nhãn quan26

Rê bóng

TB26
Nhanh nhẹn31
Thăng bằng34
Kiểm soát bóng17
Điềm tĩnh28
Rê bóng5
Phản ứng41

Phòng ngự

TB9
Ý thức phòng ngự9
Đánh đầu12
Cắt bóng6
Tắc bóng xoạc10
Tắc bóng đứng10

Thể chất

TB38
Quyết liệt26
Sức bật48
Sức bền23
Sức mạnh54

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

20

LS

20

RS

20

LW

17

LF

18

CF

18

RF

18

RW

17

LAM

18

CAM

18

RAM

18

LM

18

LCM

17

CM

17

RCM

17

RM

18

LWB

17

LDM

18

CDM

18

RDM

18

RWB

17

LB

17

LCB

19

CB

19

RCB

19

RB

17

GK

56

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€325.000

Lương / tuần
€650
Phí giải phóng hợp đồng
€748.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSweden
CLBGil Vicente FC
Giải đấuLiga Portugal
Tuổi22 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17097

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB1
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về André Picornell?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Gil Vicente FC

Murilo
OVR74
›
POT75+1
RM

Murilo

Gil Vicente FC

€800K

Santi García
OVR74
›
POT80+6
CAM

Santi García

Gil Vicente FC

€4M

Héctor
OVR72
›
POT72
ST

Héctor

Gil Vicente FC
Weverson
OVR70
›
POT75+5
LB

Weverson

Gil Vicente FC

€800K

Buatu
OVR69
›
POT69
CB

Buatu

Gil Vicente FC

€600K

Samuel Portugal
OVR69
›
POT73+4
GK

Samuel Portugal

Gil Vicente FC

€800K