André Ferreira72
GK

André Ferreira

Goalkeeper • Moreirense FC • Liga Portugal

DIV

71

HAN

70

KIC

66

POS

71

REF

73

Tốc độ

Tăng tốc38
Tốc độ nước rút39

Dứt điểm

Dứt điểm17
Sút xa17
Chọn vị trí11
Lực sút50
Sút vô lê13
Đá phạt đền20

Chuyền bóng

Tạt bóng19
Độ xoáy17
Đá phạt12
Chuyền dài27
Chuyền ngắn28
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng24
Điềm tĩnh38
Rê bóng18
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự12
Đánh đầu12
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc18
Tắc bóng đứng14

Thể chất

Quyết liệt27
Sức bật67
Sức bền33
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người71
Bắt bóng70
Phát bóng66
Chọn vị trí71
Phản xạ73

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

28

LF

29

CF

29

RF

29

RW

28

LAM

30

CAM

30

RAM

30

LM

29

LCM

30

CM

30

RCM

30

RM

29

LWB

26

LDM

28

CDM

28

RDM

28

RWB

26

LB

26

LCB

27

CB

27

RCB

27

RB

26

GK

67