Anders Hiim65
LBLM

Anders Hiim

Left Back • Sarpsborg 08 • Eliteserien

PAC

78

SHO

43

PAS

58

DRI

60

DEF

58

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm37
Sút xa51
Chọn vị trí50
Lực sút51
Sút vô lê29
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy63
Đá phạt30
Chuyền dài55
Chuyền ngắn59
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh55
Rê bóng56
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu57
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật77
Sức bền71
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

57

LF

55

CF

55

RF

55

RW

57

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

60

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

60

LWB

61

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

61

LB

61

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

61

GK

15