Anders Børset59
CB

Anders Børset

Center Back • Kristiansund BK • Eliteserien

PAC

64

SHO

33

PAS

48

DRI

57

DEF

57

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa27
Chọn vị trí37
Lực sút49
Sút vô lê37
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy42
Đá phạt32
Chuyền dài55
Chuyền ngắn59
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh49
Rê bóng54
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu56
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật65
Sức bền36
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí14
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

50

LF

49

CF

49

RF

49

RW

50

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

51

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

51

LWB

56

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

56

LB

57

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

57

GK

16