Amìn-Elias Gröller61
CB

Amìn-Elias Gröller

Center Back • SK Rapid • Ö. Bundesliga

PAC

62

SHO

25

PAS

41

DRI

40

DEF

61

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa18
Chọn vị trí28
Lực sút39
Sút vô lê30
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy25
Đá phạt29
Chuyền dài42
Chuyền ngắn55
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn46
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh44
Rê bóng30
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu60
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật70
Sức bền65
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

40

LF

40

CF

40

RF

40

RW

40

LAM

41

CAM

41

RAM

41

LM

43

LCM

45

CM

45

RCM

45

RM

43

LWB

54

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

54

LB

57

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

57

GK

14