Alvaro Rodríguez66
RBLBRMLM

Alvaro Rodríguez

Right Back • SD Eibar • LALIGA HYPERMOTION

PAC

64

SHO

43

PAS

60

DRI

61

DEF

63

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa48
Chọn vị trí56
Lực sút53
Sút vô lê37
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy61
Đá phạt60
Chuyền dài60
Chuyền ngắn64
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh57
Rê bóng58
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu58
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật69
Sức bền77
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng15
Chọn vị trí13
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

60

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

60

LWB

64

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

64

LB

64

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

64

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser