Allan Linguet66
RBLBRM

Allan Linguet

Right Back • USL Dunkerque • Ligue 2 BKT

PAC

71

SHO

31

PAS

50

DRI

66

DEF

62

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa24
Chọn vị trí58
Lực sút25
Sút vô lê45
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy58
Đá phạt32
Chuyền dài38
Chuyền ngắn49
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh53
Rê bóng67
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu47
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật60
Sức bền71
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

56

LF

52

CF

52

RF

52

RW

56

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

57

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

57

LWB

62

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

62

LB

62

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

62

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped Pass