Ali Abdi75
LBLM

Ali Abdi

Left Back • OGC Nice • Ligue 1 McDonald's

PAC

85

SHO

62

PAS

69

DRI

73

DEF

68

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa62
Chọn vị trí70
Lực sút67
Sút vô lê49
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy69
Đá phạt44
Chuyền dài65
Chuyền ngắn73
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh71
Rê bóng72
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu69
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật82
Sức bền88
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí10
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

73

LF

72

CF

72

RF

72

RW

73

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

74

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

74

LWB

75

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

75

LB

74

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

74

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassAnticipateRelentlessLong Throw