Alexi Pitu62
LWLM

Alexi Pitu

Left Wing • UTA Arad • SUPERLIGA

PAC

72

SHO

55

PAS

63

DRI

66

DEF

36

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa54
Chọn vị trí57
Lực sút64
Sút vô lê49
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy68
Đá phạt63
Chuyền dài63
Chuyền ngắn64
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh66
Rê bóng64
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu44
Cắt bóng36
Tắc bóng xoạc36
Tắc bóng đứng39

Thể chất

Quyết liệt46
Sức bật53
Sức bền63
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

62

LF

60

CF

60

RF

60

RW

62

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

62

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

62

LWB

50

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

50

LB

47

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

47

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassTechnical