Alexander Røssing-Lelesiit63
LWRMLMRW

Alexander Røssing-Lelesiit

Left Wing • Hamburger SV • Bundesliga

PAC

75

SHO

55

PAS

55

DRI

67

DEF

23

PHY

44

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa48
Chọn vị trí62
Lực sút55
Sút vô lê46
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy54
Đá phạt37
Chuyền dài50
Chuyền ngắn58
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh53
Rê bóng68
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu32
Cắt bóng17
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng22

Thể chất

Quyết liệt44
Sức bật42
Sức bền57
Sức mạnh37

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

60

LF

58

CF

58

RF

58

RW

60

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

58

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

58

LWB

44

LDM

38

CDM

38

RDM

38

RWB

44

LB

41

LCB

32

CB

32

RCB

32

RB

41

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical