Alexander Meyer74
GK

Alexander Meyer

Goalkeeper • Borussia Dortmund • Bundesliga

DIV

72

HAN

71

KIC

79

POS

74

REF

75

Tốc độ

Tăng tốc39
Tốc độ nước rút45

Dứt điểm

Dứt điểm8
Sút xa9
Chọn vị trí7
Lực sút59
Sút vô lê6
Đá phạt đền12

Chuyền bóng

Tạt bóng13
Độ xoáy12
Đá phạt10
Chuyền dài29
Chuyền ngắn31
Nhãn quan36

Rê bóng

Nhanh nhẹn22
Thăng bằng29
Kiểm soát bóng19
Điềm tĩnh37
Rê bóng17
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu11
Cắt bóng8
Tắc bóng xoạc9
Tắc bóng đứng10

Thể chất

Quyết liệt22
Sức bật68
Sức bền19
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người72
Bắt bóng71
Phát bóng79
Chọn vị trí74
Phản xạ75

Chỉ số theo vị trí

ST

28

LS

28

RS

28

LW

25

LF

27

CF

27

RF

27

RW

25

LAM

27

CAM

27

RAM

27

LM

26

LCM

26

CM

26

RCM

26

RM

26

LWB

23

LDM

26

CDM

26

RDM

26

RWB

23

LB

23

LCB

26

CB

26

RCB

26

RB

23

GK

74

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass