Alexandar Popović63
CB

Alexandar Popović

Center Back • Sydney FC • Isuzu UTE A League

PAC

67

SHO

32

PAS

48

DRI

53

DEF

60

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa28
Chọn vị trí35
Lực sút43
Sút vô lê28
Đá phạt đền29

Chuyền bóng

Tạt bóng32
Độ xoáy33
Đá phạt31
Chuyền dài59
Chuyền ngắn58
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh59
Rê bóng47
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu57
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật73
Sức bền71
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

48

LF

48

CF

48

RF

48

RW

48

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

51

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

51

LWB

57

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

57

LB

59

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

59

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassBlock