TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Alex Rangel
CBRBCDM
Alex RangelEA SPORTS FC 27

AlexRangel

Barcelona SC GuayaquilCONMEBOL Libertadores

Ecuador24 tuổi

Center Back · 181 cm · 83 kg · Chân phải

OVR69Chỉ số tổng
›
POT78+9Tiềm năng

Trung vệ thiên về phòng ngự

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
65
SHODứt điểm
31
PASChuyền bóng
48
DRIRê bóng
51
DEFPhòng ngự
70
PHYThể chất
71
Tuổi
24
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ thiên về phòng ngự

Bộ chỉ số thiên về mẫu trung vệ phòng ngự trực tiếp. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Trung vệ thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 71, Tắc bóng đứng 71, Cắt bóng 68, Sức mạnh 74

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Alex Rangel

Mạnh nhất

Sức mạnh

74

Tốt

#2

Sức bật

73

Tốt

#3

Ý thức phòng ngự

71

Tốt

#4

Tắc bóng đứng

71

Tốt

#5

Sức bền

70

Tốt

#6

Tốc độ nước rút

69

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB65
Tăng tốc60
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

TB30
Dứt điểm32
Sút xa28
Chọn vị trí25
Lực sút34
Sút vô lê22
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

TB40
Tạt bóng33
Độ xoáy21
Đá phạt27
Chuyền dài54
Chuyền ngắn66
Nhãn quan41

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn59
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh49
Rê bóng40
Phản ứng66

Phòng ngự

TB69
Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu68
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng71

Thể chất

TB70
Quyết liệt63
Sức bật73
Sức bền70
Sức mạnh74

Thủ môn

TB11
Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí15
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

47

LS

47

RS

47

LW

46

LF

45

CF

45

RF

45

RW

46

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

49

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

49

LWB

61

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

61

LB

63

LCB

67

CB

67

Chính

RCB

67

RB

63

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.100.000

Lương / tuần
€9.000
Phí giải phóng hợp đồng
€5.000.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEcuador
CLBBarcelona SC Guayaquil
Giải đấuCONMEBOL Libertadores
Tuổi24 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng83 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7478

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB14
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/1/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Alex Rangel?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Barcelona SC Guayaquil

José Contreras
OVR73
›
POT73
GK

José Contreras

Barcelona SC Guayaquil

€1M

Javier Báez
OVR72
›
POT72
CB

Javier Báez

Barcelona SC Guayaquil
Darío Benedetto
OVR71
›
POT80+9
ST

Darío Benedetto

Barcelona SC Guayaquil

€800K

Bryan Carabalí
OVR70
›
POT70
RB

Bryan Carabalí

Barcelona SC Guayaquil

€1.2M

Héctor Villalba
OVR69
›
POT75+6
RM

Héctor Villalba

Barcelona SC Guayaquil

€975K

Jonathan Perlaza
OVR69
›
POT69
LM

Jonathan Perlaza

Barcelona SC Guayaquil