Álex Pastor67
CB

Álex Pastor

Center Back • Málaga CF • LALIGA EA SPORTS

PAC

49

SHO

27

PAS

51

DRI

53

DEF

66

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút44

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa16
Chọn vị trí30
Lực sút50
Sút vô lê22
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng24
Độ xoáy23
Đá phạt25
Chuyền dài71
Chuyền ngắn65
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn46
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh52
Rê bóng47
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu69
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật76
Sức bền66
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

46

LF

49

CF

49

RF

49

RW

46

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

51

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

51

LWB

58

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

58

LB

60

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

60

GK

17