Alex Mighten65
LMRMLWRW

Alex Mighten

Left Midfielder • San Diego FC • MLS

PAC

78

SHO

57

PAS

59

DRI

68

DEF

28

PHY

50

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa51
Chọn vị trí55
Lực sút62
Sút vô lê41
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy43
Đá phạt32
Chuyền dài58
Chuyền ngắn67
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn89
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh50
Rê bóng65
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự24
Đánh đầu41
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc29
Tắc bóng đứng34

Thể chất

Quyết liệt40
Sức bật58
Sức bền57
Sức mạnh50

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

65

LF

63

CF

63

RF

63

RW

65

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

64

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

64

LWB

50

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

50

LB

47

LCB

39

CB

39

RCB

39

RB

47

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical