TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Alex McCarthy
GK
Alex McCarthyEA SPORTS FC 27

AlexMcCarthy

Leicester CityEFL League One

England36 tuổi

Goalkeeper · 193 cm · 79 kg · Chân phải

OVR68Chỉ số tổng
›
POT77+9Tiềm năng

Thủ môn thiên về cản phá

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
69
HANBắt bóng
67
KICPhát bóng
62
POSChọn vị trí
66
REFPhản xạ
70
Tuổi
36
Chiều cao
193 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn thiên về cản phá

Bộ chỉ số thiên về mẫu thủ môn cản phá. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Thủ môn thiên về cản phá — Phản xạ 70, Đổ người 69, Chọn vị trí 66, Bắt bóng 67

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Alex McCarthy

Mạnh nhất

Phản xạ

70

Tốt

#2

Đổ người

69

Trung bình

#3

Bắt bóng

67

Trung bình

#4

Chọn vị trí

66

Trung bình

#5

Phản ứng

65

Trung bình

#6

Sức bật

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB67
Đổ người69
Bắt bóng67
Phát bóng62
Chọn vị trí66
Phản xạ70

Tốc độ

TB46
Tăng tốc45
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

TB24
Dứt điểm17
Sút xa14
Chọn vị trí11
Lực sút47
Sút vô lê12
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

TB27
Tạt bóng11
Độ xoáy15
Đá phạt18
Chuyền dài35
Chuyền ngắn33
Nhãn quan50

Rê bóng

TB38
Nhanh nhẹn34
Thăng bằng41
Kiểm soát bóng17
Điềm tĩnh56
Rê bóng17
Phản ứng65

Phòng ngự

TB15
Ý thức phòng ngự13
Đánh đầu16
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng13

Thể chất

TB49
Quyết liệt35
Sức bật63
Sức bền34
Sức mạnh63

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

28

LS

28

RS

28

LW

27

LF

29

CF

29

RF

29

RW

27

LAM

30

CAM

30

RAM

30

LM

29

LCM

31

CM

31

RCM

31

RM

29

LWB

26

LDM

29

CDM

29

RDM

29

RWB

26

LB

25

LCB

27

CB

27

RCB

27

RB

25

GK

69

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€300.000

Lương / tuần
€12.000
Phí giải phóng hợp đồng
€342.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBLeicester City
Giải đấuEFL League One
Tuổi36 tuổi
Chiều cao193 cm
Cân nặng79 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#8013

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB29
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập16/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Alex McCarthy?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Leicester City

Boubakary Soumaré
OVR75
›
POT—
CDM

Boubakary Soumaré

Leicester City
Wout Faes
OVR74
›
POT78+4
CB

Wout Faes

Leicester City

€10M

Jannik Vestergaard
OVR74
›
POT—
CB

Jannik Vestergaard

Leicester City

€1M

Ricardo Pereira
OVR74
›
POT—
RB

Ricardo Pereira

Leicester City

€3M

Wes Burns
OVR72
›
POT72
RM

Wes Burns

Leicester City

€2.3M

Harry Souttar
OVR72
›
POT74+2
CB

Harry Souttar

Leicester City

€6M