Alex Cochrane71
LBLM

Alex Cochrane

Left Back • Birmingham City • EFL Championship

PAC

72

SHO

45

PAS

66

DRI

68

DEF

67

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa41
Chọn vị trí65
Lực sút55
Sút vô lê38
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy69
Đá phạt59
Chuyền dài64
Chuyền ngắn69
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh64
Rê bóng65
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu59
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật68
Sức bền81
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

64

LF

62

CF

62

RF

62

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

67

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

67

LWB

70

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

70

LB

70

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

70

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassAnticipate