Aleksandar Vukotić70
CB

Aleksandar Vukotić

Center Back • SV Darmstadt 98 • Bundesliga 2

PAC

53

SHO

43

PAS

50

DRI

41

DEF

68

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc37
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa38
Chọn vị trí33
Lực sút59
Sút vô lê36
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng27
Độ xoáy31
Đá phạt32
Chuyền dài66
Chuyền ngắn61
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn32
Thăng bằng30
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh58
Rê bóng33
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu77
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật74
Sức bền61
Sức mạnh95

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

44

LF

47

CF

47

RF

47

RW

44

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

47

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

47

LWB

56

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

56

LB

59

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

59

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderInterceptAerial FortressBruiser

Tags

Aerial threatStrength